PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 22
depressive
Mới
depressive
depressive
/dɪ
ˈ
pɹɛsɪv/
người bị trầm cảm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau