PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 22
linear
Mới
linear
linear
/
ˈ
lɪniɝ/
tuyến tính, thẳng, tuần tự
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau