PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 22
calculus
Mới
calculus
calculus
/
ˈ
kælkjələs/
phép tính vi tích phân, (y học) sỏi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau