PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 30
weary
Mới
weary
weary
/
ˈ
wɪɹi/
mệt mỏi, chán ngán, làm mệt mỏi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau