PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 30
ironically
Mới
ironically
ironically
/aɪ
ˈ
ɹɑnɪkli/
trớ trêu thay, mỉa mai
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau