PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 30
mobility
Mới
mobility
mobility
/moʊ
ˈ
bɪləti/
tính di động, tính cơ động, (xã hội) sự dịch chuyển
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau