PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 30
boiling
Mới
boiling
boiling
/
ˈ
bɔɪlɪŋ/
đang sôi, nóng hầm hập
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau