PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 30
linen
Mới
linen
linen
/
ˈ
lɪnən/
vải lanh, đồ vải lanh (ga giường và khăn)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau