PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 30
offshore
Mới
offshore
offshore
/
ˌ
ɔf
ˈ
ʃɔɹ/
ngoài khơi, xa bờ, hải ngoại (thiên đường thuế)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau