PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 3
secondary
Mới
secondary
secondary
/
ˈ
sɛkən
ˌ
dɛɹi/
thứ cấp, thứ yếu, trung học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau