PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 3
mint
Mới
mint
mint
/
ˈ
mɪnt/
bạc hà, xưởng đúc tiền
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau