PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 3
brother-in-law
Mới
brother-in-law
brother-in-law
/
ˈ
bɹʌðɝɪn
ˌ
lɔ/
anh em trai qua hôn nhân (anh rể, anh vợ, anh chồng...)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau