PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 3
diplomat
Mới
diplomat
diplomat
/
ˈ
dɪplə
ˌ
mæt/
nhà ngoại giao, người khéo xử thế
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau