PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 3
laptop
Mới
laptop
laptop
/
ˈ
læp
ˌ
tɑp/
máy tính xách tay
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau