PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 3
mustache
Mới
mustache
moustache
mustache
moustache
/
ˈ
mʌs
ˌ
tæʃ/
ria mép
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau