PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 3
province
Mới
province
province
/
ˈ
pɹɑvəns/
(Canada v.v.) tỉnh bang, địa phương, lĩnh vực phụ trách
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau