PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 20
unkind
Mới
unkind
unkind
/ən
ˈ
kaɪnd/
không tử tế, bạc bẽo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau