PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 20
tabloid
Mới
tabloid
tabloid
/
ˈ
tæblɔɪd/
khổ tabloid, giật gân; báo lá cải
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau