PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 20
knot
Mới
knot
knot
/
ˈ
nɑt/
nút buộc, mắt gỗ, nút (đơn vị tốc độ)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau