PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 20
environmentally friendly
Mới
environmentally friendly
environmentally friendly
/ɪn
ˌ
vaɪɹən
ˈ
mɛntəli
ˈ
fɹɛndli/
thân thiện với môi trường
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau