PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 20
reminder
Mới
reminder
reminder
/ɹi
ˈ
maɪndɝ/
điều nhắc nhở, thư nhắc nợ, lời nhắc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau