PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 20
infant
Mới
infant
infant
/
ˈ
ɪnfənt/
trẻ sơ sinh, trẻ còn bú
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau