PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 20
revolve
Mới
revolve
revolve
/ɹi
ˈ
vɑlv/
quay quanh, quay tròn, (trong cụm revolve around) xoay quanh
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau