PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 17
badge
Mới
badge
badge
/
ˈ
bædʒ/
huy hiệu, biểu tượng, (cảnh sát) thẻ ngành
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau