PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 17
pancake
Mới
pancake
pancake
/
ˈ
pæn
ˌ
keɪk/
bánh kếp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau