Ngày 18

B2 Mở rộng · 50 từ · số 851–900

0 / 50

Từ vựng 50

  1. chewđộng từnhai, gặm, nghiền ngẫm
  2. archdanh từvòm, công trình hình vòm
  3. saltytính từmặn, mằn mặn, (lời lẽ) thô tục
  4. vinegardanh từgiấm
  5. daytimedanh từban ngày
  6. sparrowdanh từchim sẻ
  7. patientlytrạng từmột cách kiên nhẫn, bền bỉ
  8. motorbikedanh từxe máy, xe mô tô cỡ nhỏ
  9. environmentallytrạng từvề mặt môi trường
  10. virtual realitydanh từthực tế ảo
  11. reckonđộng từ(khẩu ngữ) cho rằng ~, tính toán, tính vào
  12. unsafetính từkhông an toàn, nguy hiểm
  13. overlookđộng từbỏ sót, nhắm mắt làm ngơ, nhìn xuống
  14. interactivetính từtương tác, hai chiều
  15. slamđộng từđóng sầm, đặt mạnh xuống, chỉ trích gay gắt
  16. villadanh từbiệt thự nghỉ dưỡng, dinh thự ngoại ô
  17. slashdanh từdấu gạch chéo, vết chém, sự cắt giảm mạnh
  18. costlytính từđắt đỏ, phải trả giá đắt
  19. variedtính từmuôn màu muôn vẻ, nhiều thay đổi
  20. resumeđộng từtiếp tục lại, bắt đầu lại
  21. striveđộng từphấn đấu, cố gắng
  22. thrilldanh từsự rung động, cảm giác phấn khích, cảm giác ly kỳ
  23. consentdanh từsự đồng ý, sự chấp thuận
  24. signifyđộng từcó nghĩa là, biểu thị, (ý kiến) bày tỏ
  25. aircrewdanh từtổ bay
  26. expeditiondanh từcuộc viễn chinh, cuộc thám hiểm, đoàn thám hiểm
  27. infectioustính từlây nhiễm, dễ lây, (tiếng cười v.v.) dễ lan truyền
  28. institutiondanh từcơ quan, thể chế, cơ sở bảo trợ
  29. expectationdanh từsự kỳ vọng, sự dự đoán, mức kỳ vọng
  30. influentialtính từcó ảnh hưởng, có thế lực
  31. tonnedanh từtấn (1000 kg)
  32. unwisetính từkhông khôn ngoan, dại dột
  33. lawsuitdanh từvụ kiện, kiện tụng
  34. spectacledanh từcảnh tượng hùng vĩ, trò để xem, (trong cụm spectacles) kính mắt
  35. commissiondanh từtiền hoa hồng, ủy ban, sự ủy thác
  36. paintbrushdanh từcọ vẽ, chổi quét sơn
  37. millimetermillimetredanh từmilimét
  38. indifferenttính từthờ ơ, xoàng
  39. funkdanh từnhạc funk, sự chán nản, mùi hôi
  40. gookdanh từ(tiếng lóng miệt thị chủng tộc nặng) người châu Á, chất bẩn nhớp nháp
  41. altardanh từbàn thờ
  42. ouncedanh từao-xơ, chút xíu
  43. outdođộng từvượt trội hơn, hơn một bậc
  44. beagledanh từchó beagle
  45. tremordanh từsự run rẩy, trận động đất nhẹ
  46. pajamaspyjamasdanh từpijama, đồ ngủ
  47. hardwaredanh từphần cứng, đồ ngũ kim, thiết bị
  48. kangaroodanh từchuột túi
  49. cardboarddanh từbìa cứng, bìa các-tông gợn sóng
  50. disregarddanh từsự phớt lờ, sự bỏ ngoài tai