PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 17
lame
Mới
lame
lame
/
ˈ
leɪm/
què, gượng gạo (thiếu thuyết phục), nhạt nhẽo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau