PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 17
skim
Mới
skim
skim
/
ˈ
skɪm/
đọc lướt, lướt sát qua, (lớp nổi) hớt
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau