PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 12
worn-out
Mới
worn-out
worn-out
worn out
/
ˌ
wɔɹn
ˈ
aʊt/
cũ nát, kiệt sức
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau