Ngày 12

B2 Mở rộng · 50 từ · số 551–600

0 / 50

Từ vựng 50

  1. mercydanh từlòng nhân từ, lòng khoan dung
  2. addictdanh từngười nghiện, tín đồ
  3. worn-outtính từcũ nát, kiệt sức
  4. marathondanh từmarathon, việc kéo dài lê thê
  5. nervouslytrạng từmột cách bồn chồn, căng thẳng
  6. gumdanh từnướu, kẹo cao su, nhựa gôm
  7. dockdanh từbến tàu, bến thuyền, (tòa án) ghế bị cáo
  8. aciddanh từaxit
  9. staindanh từ·động từvết bẩn, vết nhơ, chất nhuộm màu; làm vấy bẩn, làm hoen ố
  10. idiotdanh từkẻ ngốc, đồ ngu
  11. ridgedanh từsống núi, rặng núi, luống
  12. presumablytrạng từtheo phỏng đoán, có lẽ
  13. validtính từhợp lý, có hiệu lực
  14. primetính từquan trọng nhất, hảo hạng, (số) nguyên tố
  15. offendđộng từxúc phạm, (luật) vi phạm
  16. penguindanh từchim cánh cụt
  17. refreshdanh từsự tải lại, (trí nhớ và sức lực) sự phục hồi
  18. pavementdanh từ(Anh-Anh) vỉa hè, mặt đường trải nhựa
  19. consistenttính từnhất quán, trước sau như một, phù hợp
  20. legitimatetính từhợp pháp, chính đáng, thật sự
  21. parliamentdanh từnghị viện, quốc hội
  22. optimistictính từlạc quan
  23. investigatordanh từđiều tra viên, người điều tra
  24. beamdanh từxà, tia sáng, chùm tia
  25. fabricdanh từhàng dệt, vải, (xã hội) cấu trúc nền tảng
  26. dismissđộng từsa thải, gạt bỏ, giải tán
  27. missiledanh từtên lửa, vũ khí ném
  28. scandaldanh từvụ bê bối, tai tiếng, sự xôn xao dư luận
  29. noblemandanh từnhà quý tộc (nam)
  30. cooperateco-operateđộng từhợp tác, phối hợp
  31. passionatetính từđam mê, nồng nhiệt
  32. inadequatetính từ(trình độ và năng lực) không đủ, không phù hợp
  33. transparenttính từtrong suốt, lộ liễu, minh bạch
  34. consciousnessdanh từý thức, sự nhận biết
  35. glowdanh từánh sáng dịu, cảm giác nóng bừng, sự ửng hồng
  36. verseđộng từ·danh từlàm thơ; văn vần, (bài hát, thơ) khổ
  37. prosedanh từvăn xuôi, thể văn xuôi
  38. steerđộng từđiều khiển, lái, (hướng) dẫn dắt
  39. foreseeđộng từtiên đoán, nhìn trước
  40. doubtfultính từđáng ngờ, hoài nghi, không chắc chắn
  41. hatchingdanh từsự nở (trứng), (vẽ kỹ thuật) gạch bóng
  42. originalitydanh từtính độc đáo, tính sáng tạo, sự mới mẻ
  43. promdanh từ(Mỹ) dạ hội tốt nghiệp
  44. salondanh từtiệm làm đẹp, buổi giao lưu văn nghệ
  45. adornđộng từ(cho đẹp) tô điểm, trang trí
  46. nervesdanh từsự căng thẳng, chứng bồn chồn (số nhiều của nerve)
  47. dreamytính từnhư mơ, mộng ảo, tuyệt vời
  48. solventdanh từdung môi
  49. soakingtính từướt sũng, (mưa) làm ướt đẫm
  50. traineedanh từngười học việc, thực tập sinh, học viên