PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 12
inadequate
Mới
inadequate
inadequate
/
ˌ
ɪ
ˈ
nædə
ˌ
kweɪt/
(trình độ và năng lực) không đủ, không phù hợp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau