PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 12
scandal
Mới
scandal
scandal
/
ˈ
skændəl/
vụ bê bối, tai tiếng, sự xôn xao dư luận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau