PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 12
nerves
Mới
nerves
nerves
/
ˈ
nɝvz/
sự căng thẳng, chứng bồn chồn (số nhiều của nerve)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau