PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 12
refresh
Mới
refresh
refresh
/ɹɪ
ˈ
fɹɛʃ/
sự tải lại, (trí nhớ và sức lực) sự phục hồi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau