PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 12
originality
Mới
originality
originality
/ə
ˌ
ɹɪdʒə
ˈ
nælɪti/
tính độc đáo, tính sáng tạo, sự mới mẻ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau