PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 6
shocked
Mới
shocked
shocked
/
ˈ
ʃɑkt/
bị sốc, sững sờ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau