PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 6
institute
Mới
institute
institute
/
ˈ
ɪnstə
ˌ
tut/
viện nghiên cứu, hiệp hội, học viện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau