PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 6
hostel
Mới
hostel
hostel
/
ˈ
hɑstəl/
nhà nghỉ giá rẻ, chỗ trọ, nhà tạm trú
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau