PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 6
scared
Mới
scared
scared
/
ˈ
skɛɹd/
sợ, hoảng sợ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau