PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 6
literary
Mới
literary
literary
/
ˈ
lɪtə
ˌ
ɹɛɹi/
văn học, văn viết
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau