PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 6
sheet
Mới
sheet
sheet
/
ˈ
ʃit/
ga trải giường, (giấy) tờ, tấm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau