PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 6
afford
Mới
afford
afford
/ə
ˈ
fɔɹd/
có đủ khả năng ~, đủ điều kiện, cung cấp
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau