PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 5
lecture
Mới
lecture
lecture
/
ˈ
lɛktʃɝ/
bài giảng, buổi thuyết trình, lời rầy la
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau