PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 5
fallen
Mới
fallen
fallen
/
ˈ
fɑlən/
rơi rụng, đổ, tử trận
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau