PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 5
haven
Mới
haven
haven
/
ˈ
heɪvən/
chốn bình yên, nơi trú ẩn, bến cảng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau