PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 5
disability
Mới
disability
disability
/
ˌ
dɪsə
ˈ
bɪlɪti/
khuyết tật
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau