Ngày 5
B1 Tự lập · 50 từ · số 201–250
0 / 50
Từ vựng 50
- pubdanh từquán pub, quán rượu
- huntdanh từ·động từcuộc săn bắn, cuộc truy lùng; săn bắn, lùng tìm
- broadtính từrộng, rộng rãi, khái quát
- formaltính từtrang trọng, chính thức, hình thức
- monsterdanh từquái vật
- disasterdanh từthảm họa, thảm kịch, đống hỗn độn
- innocenttính từvô tội, ngây thơ, không có ác ý
- darknessdanh từbóng tối, sự tăm tối
- occasiondanh từ·động từdịp, sự kiện, cơ hội; gây ra
- ridđộng từ(trong cụm get rid of) vứt bỏ, loại bỏ
- faketính từgiả, giả mạo, giả tạo
- cycledanh từ·động từchu kỳ, sự tuần hoàn, xe đạp; đạp xe, tuần hoàn
- angerdanh từcơn giận, sự phẫn nộ
- breathdanh từhơi thở, sự hô hấp, hơi thở ra
- desiredanh từ·động từham muốn, khát vọng, điều mong ước; mong, muốn, khao khát
- streamdanh từ·động từsuối, dòng chảy, luồng; chảy, chảy ròng ròng, (qua mạng) phát trực tuyến
- adverbdanh từtrạng từ
- containđộng từchứa, bao gồm, kiềm chế
- obvioustính từrõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy
- tornadodanh từlốc xoáy, vòi rồng
- slightlytrạng từhơi, một chút
- directlytrạng từthẳng, trực tiếp, ngay lập tức
- standarddanh từ·tính từtiêu chí, tiêu chuẩn, trình độ; chuẩn, thông thường
- culturaltính từvăn hóa, mang tính văn hóa
- struggledanh từ·động từcuộc đấu tranh, sự vùng vẫy, sự phấn đấu; đấu tranh, cố gắng, chật vật
- obviouslytrạng từrõ ràng, ai cũng thấy
- connectiondanh từsự kết nối, mối liên hệ, quan hệ quen biết
- responsibletính từchịu trách nhiệm, là nguyên nhân, có trách nhiệm
- independenttính từđộc lập, không đảng phái, tự lập
- check-in counterdanh từ(sân bay, khách sạn) quầy làm thủ tục
- lossdanh từtổn thất, sự mất mát, thất bại
- legaltính từpháp lý, hợp pháp, luật
- treatdanh từ·động từmón quà đặc biệt, bữa khao, đồ ăn vặt; đối xử, điều trị, chiêu đãi
- drownđộng từchết đuối, dìm xuống nước, (âm thanh) át đi
- careerdanh từsự nghiệp, nghề nghiệp, cuộc đời
- seriesdanh từchuỗi, loạt, (truyền hình) phim bộ
- lecturedanh từbài giảng, buổi thuyết trình, lời rầy la
- accompanyđộng từđi cùng, đi kèm, đệm đàn
- disabilitydanh từkhuyết tật
- productivetính từcó năng suất, có kết quả
- demonstrateđộng từcho thấy, chứng minh, biểu tình
- philosopherdanh từnhà triết học
- repayđộng từhoàn trả, đền đáp
- havendanh từchốn bình yên, nơi trú ẩn, bến cảng
- firmlytrạng từdứt khoát, vững vàng, chặt
- survivaldanh từsự sống còn, sự tồn tại
- steadilytrạng từđều đặn, vững chắc
- insanetính từmất trí, điên, vô lý
- fallentính từrơi rụng, đổ, tử trận
- rollingtính từlăn, (đồi) nhấp nhô thoai thoải, cuốn chiếu