PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 5
independent
Mới
independent
independent
/
ˌ
ɪndɪ
ˈ
pɛndənt/
độc lập, không đảng phái, tự lập
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau