PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 5
career
Mới
career
career
/kə
ˈ
ɹɪɹ/
sự nghiệp, nghề nghiệp, cuộc đời
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau