PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 40
westward
Mới
westward
westwards
westward
westwards
/
ˈ
wɛstwɝd/
về phía tây
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau